Từ vựng B2

Chủ đề speaking · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

Rising standards of living

B2 IELTS

Nghĩa

Mức sống tăng phr

Định nghĩa · The increasing level of comfort and wealth in people's lives.

“In many countries, the rising standards of living have improved people's quality of life.”Tại nhiều quốc gia, mức sống tăng đã cải thiện chất lượng cuộc sống của mọi người.

“Rising standards of living improve health and education.”Mức sống tăng cường sức khỏe và giáo dục.

Cấu tạoCụm từ này được hình thành từ tính từ 'rising' và danh từ 'standards'.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để nhấn mạnh sự tiến bộ xã hội.

Ghi chú · Thường dùng để nói về sự phát triển xã hội.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...