Kho từ › speaking › Set a time limit

Set a time limit

B2 phr 📁 speaking IELTS
Giới hạn thời gian
UK · US
To limit the time available for something.
I find it helpful to set a time limit for studying to stay focused.
→ Tôi thấy việc giới hạn thời gian học tập là hữu ích để giữ sự tập trung.
We need to set a time limit for this project.→ Chúng ta cần giới hạn thời gian cho dự án này.
Đồng nghĩa
time constraintdeadline
Collocations
set a strict time limitset a time frame
🎯 IELTS: Dùng trong các bài luận về quản lý thời gian.
Giúp quản lý thời gian hiệu quả.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...