Shed
Nghĩa
Định nghĩa · To remove or discard something.
“It's important to shed negative thoughts and focus on the positive aspects of life.”Điều quan trọng là loại bỏ những suy nghĩ tiêu cực và tập trung vào những khía cạnh tích cực của cuộc sống.
“We need to shed old habits to improve.”Chúng ta cần loại bỏ thói quen cũ để cải thiện.
Mẹo IELTS · Dùng từ này để nói về việc loại bỏ điều tiêu cực.
Ghi chú · Có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.