Kho từ › speaking › Shed

Shed

B2 n 📁 speaking IELTS
Loại bỏ
UK /ʃed/ · US /ʃed/
To remove or discard something.
It's important to shed negative thoughts and focus on the positive aspects of life.
→ Điều quan trọng là loại bỏ những suy nghĩ tiêu cực và tập trung vào những khía cạnh tích cực của cuộc sống.
We need to shed old habits to improve.→ Chúng ta cần loại bỏ thói quen cũ để cải thiện.
Đồng nghĩa
discardeliminate
Trái nghĩa
retainkeep
Collocations
shed light onshed weight
🎯 IELTS: Dùng từ này để nói về việc loại bỏ điều tiêu cực.
Có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...