Từ vựng B2

Chủ đề speaking · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

Take notice

B2 IELTS

Nghĩa

Chú ý v.phr

Định nghĩa · To pay attention to something or someone.

“We should take notice of the small things that bring us joy every day.”Chúng ta nên chú ý đến những điều nhỏ bé mang lại niềm vui cho chúng ta mỗi ngày.

“You should take notice of the warning signs.”Bạn nên chú ý đến các dấu hiệu cảnh báo.

Đồng nghĩa pay attentionobserve
Cấu tạoCụm từ này kết hợp động từ 'take' và danh từ 'notice'.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này khi nhắc đến sự chú ý trong bài nói.

Ghi chú · Dùng để khuyến khích sự chú ý.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...