Kho từ › speaking › Take notice

Take notice

B2 v.phr 📁 speaking IELTS
Chú ý
UK · US
To pay attention to something or someone.
We should take notice of the small things that bring us joy every day.
→ Chúng ta nên chú ý đến những điều nhỏ bé mang lại niềm vui cho chúng ta mỗi ngày.
You should take notice of the warning signs.→ Bạn nên chú ý đến các dấu hiệu cảnh báo.
Cấu tạo
Cụm từ này kết hợp động từ 'take' và danh từ 'notice'.
Đồng nghĩa
pay attentionobserve
Collocations
take notice oftake notice quicklytake no notice
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này khi nhắc đến sự chú ý trong bài nói.
Dùng để khuyến khích sự chú ý.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...