Kho từ › speaking › to business with my back against the

to business with my back against the ID 412362

B2 phr 📁 speaking IELTS
wall.
When deadlines approach, I get down to business with my back against the wall, pushing myself to finish.
→ Khi hạn chót đến gần, tôi bắt đầu làm việc với lưng dựa vào tường, thúc đẩy bản thân để hoàn thành.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...