Kho từ › speaking › A spoiled brat

A spoiled brat

B2 phr 📁 speaking IELTS
Một con người hư hỏng
UK · US
A child who is spoiled and behaves badly.
Some people think that being a spoiled brat can lead to a lack of responsibility in adulthood.
→ Một số người nghĩ rằng việc trở thành một con người hư hỏng có thể dẫn đến thiếu trách nhiệm khi trưởng thành.
That spoiled brat always gets what he wants.→ Cậu bé hư hỏng đó luôn có được những gì mình muốn.
Đồng nghĩa
spoiled childpampered kid
Collocations
a spoiled bratraise a brat
🎯 IELTS: Dùng khi nói về giáo dục trẻ em.
Thường chỉ những trẻ không được dạy dỗ đúng cách.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...