Kho từ › speaking › Ambient noise

Ambient noise

B2 phr 📁 speaking IELTS
Tiếng ồn xung quanh
UK · US
Sounds that are present in the environment.
I find that ambient noise, like soft music, helps me concentrate better while studying.
→ Tôi thấy rằng tiếng ồn xung quanh, như nhạc nhẹ, giúp tôi tập trung hơn khi học.
The ambient noise in the café was soothing.→ Tiếng ồn xung quanh trong quán cà phê rất dễ chịu.
Đồng nghĩa
surrounding soundsbackground noise
Collocations
low ambient noisehigh ambient noise
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả môi trường trong bài nói.
Thường dùng trong bối cảnh âm thanh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...