Từ vựng B2

Chủ đề speaking · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

Ambient noise

B2 IELTS

Nghĩa

Tiếng ồn xung quanh phr

Định nghĩa · Sounds that are present in the environment.

“I find that ambient noise, like soft music, helps me concentrate better while studying.”Tôi thấy rằng tiếng ồn xung quanh, như nhạc nhẹ, giúp tôi tập trung hơn khi học.

“The ambient noise in the café was soothing.”Tiếng ồn xung quanh trong quán cà phê rất dễ chịu.

Mẹo IELTS · Sử dụng để mô tả môi trường trong bài nói.

Ghi chú · Thường dùng trong bối cảnh âm thanh.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...