Kho từ › speaking › Busy-work

Busy-work

B2 n 📁 speaking IELTS
Công việc bận bịu
UK · US
Tasks that keep you busy but are not productive.
Sometimes I feel like my job involves a lot of busy-work that doesn't contribute much to my goals.
→ Đôi khi tôi cảm thấy công việc của mình liên quan đến nhiều công việc bận bịu mà không đóng góp nhiều cho mục tiêu của tôi.
I spent hours on busy-work instead of real tasks.→ Tôi đã dành hàng giờ cho công việc bận bịu thay vì nhiệm vụ thực sự.
Đồng nghĩa
time-wasting tasksunproductive work
Trái nghĩa
productive work
Collocations
engage in busy-workavoid busy-work
🎯 IELTS: Nói về busy-work để thể hiện sự không hiệu quả trong IELTS.
Tránh công việc không hiệu quả này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...