Kho từ › speaking › Busy-work

Busy-work ID 325468

B2 n 📁 speaking IELTS
Công việc bận bịu
Sometimes I feel like my job involves a lot of busy-work that doesn't contribute much to my goals.
→ Đôi khi tôi cảm thấy công việc của mình liên quan đến nhiều công việc bận bịu mà không đóng góp nhiều cho mục tiêu của tôi.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...