Từ vựng B2

Chủ đề speaking · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

Come back

B2 IELTS

Nghĩa

Quay trở lại v.phr

Định nghĩa · To return to a place or situation.

“I hope my favorite TV show will come back for another season next year.”Tôi hy vọng chương trình truyền hình yêu thích của tôi sẽ quay trở lại với một mùa nữa vào năm sau.

“He promised to come back after the meeting.”Anh ấy hứa sẽ quay trở lại sau cuộc họp.

Đồng nghĩa returnreappear
Cấu tạoCụm từ này gồm động từ 'come' và trạng từ 'back'.

Mẹo IELTS · Dùng cụm này để mô tả sự trở lại trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng khi nói về việc trở lại.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...