Kho từ › speaking › Come back

Come back

B2 v.phr 📁 speaking IELTS
Quay trở lại
UK · US
To return to a place or situation.
I hope my favorite TV show will come back for another season next year.
→ Tôi hy vọng chương trình truyền hình yêu thích của tôi sẽ quay trở lại với một mùa nữa vào năm sau.
He promised to come back after the meeting.→ Anh ấy hứa sẽ quay trở lại sau cuộc họp.
Cấu tạo
Cụm từ này gồm động từ 'come' và trạng từ 'back'.
Đồng nghĩa
returnreappear
Collocations
come back homecome back againcome back to life
🎯 IELTS: Dùng cụm này để mô tả sự trở lại trong bài viết.
Thường dùng khi nói về việc trở lại.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...