Kho từ › speaking › Disciplined

Disciplined ID 174612

B2 n 📁 speaking IELTS
Có kỉ luật
I believe being disciplined is essential for achieving our goals in life.
→ Tôi tin rằng việc có kỷ luật là rất cần thiết để đạt được mục tiêu trong cuộc sống.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...