Kho từ › speaking › Doze off

Doze off ID 196738

B2 phr 📁 speaking IELTS
Ngủ
Sometimes I doze off during boring lectures at university, which is hard to avoid.
→ Đôi khi tôi ngủ gật trong những bài giảng nhàm chán ở trường đại học, điều này thật khó tránh.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...