Kho từ › speaking › Doze off

Doze off

B2 phr 📁 speaking IELTS
Ngủ
UK · US
To fall asleep, usually briefly.
Sometimes I doze off during boring lectures at university, which is hard to avoid.
→ Đôi khi tôi ngủ gật trong những bài giảng nhàm chán ở trường đại học, điều này thật khó tránh.
I dozed off during the movie.→ Tôi đã ngủ gật trong suốt bộ phim.
Đồng nghĩa
napsnooze
Collocations
doze off during classdoze off on the couch
🎯 IELTS: Sử dụng khi mô tả tình trạng buồn ngủ.
Thường xảy ra khi mệt mỏi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...