Kho từ › speaking › Fall asleep

Fall asleep

B2 v.phr 📁 speaking IELTS
Chìm vào giấc ngủ
UK · US
To begin to sleep.
After a long day at work, I usually fall asleep as soon as my head hits the pillow.
→ Sau một ngày dài làm việc, tôi thường chìm vào giấc ngủ ngay khi đầu chạm vào gối.
I usually fall asleep while reading.→ Tôi thường chìm vào giấc ngủ khi đọc sách.
Đồng nghĩa
drift offdoze off
Collocations
quickly fall asleepeasily fall asleep
🎯 IELTS: Có thể dùng để mô tả thói quen ngủ trong IELTS.
Cách diễn đạt tự nhiên trong giao tiếp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...