Từ vựng B2

Chủ đề speaking · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

Get an exemption from

B2 IELTS

Nghĩa

Được miễn làm gì đó v.phr

Định nghĩa · To be excused from a duty or requirement.

“Students can get an exemption from certain classes if they have prior knowledge or experience.”Sinh viên có thể được miễn một số lớp học nếu họ có kiến thức hoặc kinh nghiệm trước đó.

“She got an exemption from the exam due to illness.”Cô ấy được miễn thi vì lý do sức khỏe.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về quyền lợi trong IELTS.

Ghi chú · Thường dùng trong giáo dục hoặc pháp lý.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...