Kho từ › speaking › Get an exemption from

Get an exemption from

B2 v.phr 📁 speaking IELTS
Được miễn làm gì đó
UK · US
To be excused from a duty or requirement.
Students can get an exemption from certain classes if they have prior knowledge or experience.
→ Sinh viên có thể được miễn một số lớp học nếu họ có kiến thức hoặc kinh nghiệm trước đó.
She got an exemption from the exam due to illness.→ Cô ấy được miễn thi vì lý do sức khỏe.
Đồng nghĩa
waiverrelease
Collocations
apply for an exemptionreceive an exemption
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về quyền lợi trong IELTS.
Thường dùng trong giáo dục hoặc pháp lý.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...