Kho từ › speaking › Grounded

Grounded

B2 n 📁 speaking IELTS
An tâm
UK /'^raundid/ · US /'^raundid/
Feeling secure and stable; not worried.
I feel grounded when I spend time in nature, away from the hustle and bustle of the city.
→ Tôi cảm thấy an tâm khi dành thời gian ở thiên nhiên, xa khỏi sự ồn ào của thành phố.
She felt grounded after talking to her friend.→ Cô ấy cảm thấy an tâm sau khi nói chuyện với bạn.
Cấu tạo
Danh từ này được hình thành từ tính từ 'grounded'.
Đồng nghĩa
securestable
Collocations
feel groundedstay groundedgrounded in reality
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để thể hiện cảm xúc trong bài nói.
Dùng để diễn tả cảm giác an toàn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...