Kho từ › speaking › Had a keen interest in

Had a keen interest in

B2 phr 📁 speaking IELTS
Có sự yêu thích đặc biệt
UK · US
To have a strong liking or passion for something.
I had a keen interest in photography since I was a teenager, and it has grown ever since.
→ Tôi đã có sự yêu thích đặc biệt với nhiếp ảnh từ khi còn là một thiếu niên, và nó ngày càng lớn hơn.
She had a keen interest in art from a young age.→ Cô ấy có sự yêu thích đặc biệt với nghệ thuật từ nhỏ.
Đồng nghĩa
enthusiasticpassionate
Collocations
keen interest in sciencekeen interest in sports
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả sở thích trong IELTS.
Thể hiện sự đam mê.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...