Kho từ › speaking › Let off steam

Let off steam

B2 phr 📁 speaking IELTS
Xả hơi, thư giãn
UK · US
To relax and release stress.
After a stressful week, I like to let off steam by going for a long run or watching a movie.
→ Sau một tuần căng thẳng, tôi thích xả hơi bằng cách chạy bộ dài hoặc xem phim.
After work, I let off steam by exercising.→ Sau giờ làm, tôi xả hơi bằng cách tập thể dục.
Đồng nghĩa
unwindrelax
Collocations
let off steam after worklet off steam with friends
🎯 IELTS: Dùng để nói về cách thư giãn.
Giúp giảm căng thẳng hiệu quả.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...