Kho từ › speaking › Lock in

Lock in

B2 phr 📁 speaking IELTS
Hoàn toàn đắm chìm
UK · US
To become fully immersed in something.
When I read a good book, I can easily lock in and forget about everything around me.
→ Khi tôi đọc một cuốn sách hay, tôi có thể hoàn toàn đắm chìm và quên đi mọi thứ xung quanh.
I lock in on my studies during exam week.→ Tôi hoàn toàn đắm chìm vào việc học trong tuần thi.
Đồng nghĩa
focusimmerse
Trái nghĩa
distractdivert
Collocations
lock in a decisionlock in focus
🎯 IELTS: Nói về việc tập trung để thể hiện quyết tâm trong IELTS.
Dùng khi muốn nhấn mạnh sự tập trung.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...