EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› speaking › Melt away
Melt away
B2
phr
📁 speaking
IELTS
Biến mất
UK
·
US
To disappear gradually or completely.
After a long day, my stress seems to melt away when I listen to music.
→ Sau một ngày dài, căng thẳng của tôi dường như biến mất khi tôi nghe nhạc.
The fog began to melt away in the sunlight.
→ Sương mù bắt đầu biến mất dưới ánh nắng.
Cấu tạo
Cụm từ này gồm động từ 'melt' và trạng từ 'away'.
Đồng nghĩa
dissolve
fade away
Collocations
melt away slowly
melt away completely
melt away fears
🎯
IELTS:
Dùng cụm này để mô tả sự thay đổi trong bài viết.
Thường dùng để nói về sự biến mất.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
All segments of society
Mọi tầng lớp trong xã hội
Arrogant
/'ærəgənt/
Kiêu ngạo
Comes down to
Phụ thuộc
Cost a lot of time
Tiêu tốn thời gian
Distract somebody from
Đánh lạc hướng
Fall behind
Không làm kịp, không theo kịp
Focus on
Tập trung
Gain weight
Tăng cân
Có trong các bộ
🗣️
02. Lifestyle
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...