Từ vựng B2

Chủ đề speaking · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

Melt away

B2 IELTS

Nghĩa

Biến mất phr

Định nghĩa · To disappear gradually or completely.

“After a long day, my stress seems to melt away when I listen to music.”Sau một ngày dài, căng thẳng của tôi dường như biến mất khi tôi nghe nhạc.

“The fog began to melt away in the sunlight.”Sương mù bắt đầu biến mất dưới ánh nắng.

Đồng nghĩa dissolvefade away
Cấu tạoCụm từ này gồm động từ 'melt' và trạng từ 'away'.

Mẹo IELTS · Dùng cụm này để mô tả sự thay đổi trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng để nói về sự biến mất.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...