Kho từ › speaking › Melt away

Melt away

B2 phr 📁 speaking IELTS
Biến mất
UK · US
To disappear gradually or completely.
After a long day, my stress seems to melt away when I listen to music.
→ Sau một ngày dài, căng thẳng của tôi dường như biến mất khi tôi nghe nhạc.
The fog began to melt away in the sunlight.→ Sương mù bắt đầu biến mất dưới ánh nắng.
Cấu tạo
Cụm từ này gồm động từ 'melt' và trạng từ 'away'.
Đồng nghĩa
dissolvefade away
Collocations
melt away slowlymelt away completelymelt away fears
🎯 IELTS: Dùng cụm này để mô tả sự thay đổi trong bài viết.
Thường dùng để nói về sự biến mất.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...