Melt away
Nghĩa
Định nghĩa · To disappear gradually or completely.
“After a long day, my stress seems to melt away when I listen to music.”Sau một ngày dài, căng thẳng của tôi dường như biến mất khi tôi nghe nhạc.
“The fog began to melt away in the sunlight.”Sương mù bắt đầu biến mất dưới ánh nắng.
Mẹo IELTS · Dùng cụm này để mô tả sự thay đổi trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng để nói về sự biến mất.