Kho từ › speaking › Minimalist

Minimalist

B2 n 📁 speaking IELTS
Tối giản
UK /'miniməlist/ · US /'miniməlist/
A style that emphasizes simplicity and minimal items.
I admire minimalist design because it creates a calm and organized environment.
→ Tôi ngưỡng mộ thiết kế tối giản vì nó tạo ra một môi trường yên tĩnh và ngăn nắp.
He prefers a minimalist lifestyle with few possessions.→ Anh ấy thích lối sống tối giản với ít đồ đạc.
Đồng nghĩa
simplebare
Collocations
minimalist designminimalist approach
🎯 IELTS: Mô tả phong cách sống trong IELTS để gây ấn tượng.
Phù hợp với phong cách sống hiện đại.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...