Kho từ › speaking › Ornate

Ornate

B2 v 📁 speaking IELTS
Hoa văn, bóng bẩy
UK /ɔ:'neit/ · US /ɔ:'neit/
Decorated with complex patterns.
The ornate decorations in the old temple really caught my attention during my visit.
→ Những hoa văn bóng bẩy trong ngôi đền cổ đã thực sự thu hút sự chú ý của tôi trong chuyến thăm.
The ornate design of the building is stunning.→ Thiết kế hoa văn của tòa nhà thật ấn tượng.
Đồng nghĩa
elaboratedecorative
Trái nghĩa
plainsimple
Collocations
ornate decorationsornate style
🎯 IELTS: Dùng để thể hiện sự tinh tế trong mô tả.
Thường dùng để mô tả kiến trúc hoặc nghệ thuật.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...