Kho từ › speaking › Pulled a lot of all-nighters

Pulled a lot of all-nighters

B2 phr 📁 speaking IELTS
Thức trắng đêm
UK · US
To stay awake all night to work or study.
During exam season, I pulled a lot of all-nighters to prepare for my tests.
→ Trong mùa thi, tôi đã thức trắng đêm rất nhiều để chuẩn bị cho các bài kiểm tra.
I pulled a lot of all-nighters before the final exam.→ Tôi đã thức trắng đêm nhiều lần trước kỳ thi cuối.
Đồng nghĩa
stay up lateburn the midnight oil
Trái nghĩa
sleep early
Collocations
pull an all-nighterpull multiple all-nighters
🎯 IELTS: Nói về việc thức khuya để thể hiện sự nỗ lực trong IELTS.
Nên hạn chế thức khuya để bảo vệ sức khỏe.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...