Kho từ › speaking › Put on

Put on

B2 v.phr 📁 speaking IELTS
Bịt (tai, hoặc một bộ phận trên cơ thể)
UK · US
To cover or wear something on a part of the body.
I usually put on headphones when I want to focus and block out distractions.
→ Tôi thường bịt tai bằng tai nghe khi tôi muốn tập trung và chặn tiếng ồn xung quanh.
You need to put on your jacket before going outside.→ Bạn cần bịt áo khoác trước khi ra ngoài.
Đồng nghĩa
weardon
Collocations
put on a showput on a smile
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để mô tả hành động trong bài viết.
Dùng khi nói về việc mặc đồ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...