Recharge
Nghĩa
Định nghĩa · To restore energy or power to something.
“After a busy week, I need to recharge by spending time in nature.”Sau một tuần bận rộn, tôi cần nạp lại năng lượng bằng cách dành thời gian ở thiên nhiên.
“I need to recharge my phone before we leave.”Tôi cần nạp lại điện thoại trước khi chúng ta đi.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để mô tả hành động trong bài nói.
Ghi chú · Dùng khi nói về việc nạp năng lượng.