Kho từ › speaking › Recharge

Recharge

B2 n 📁 speaking IELTS
Nạp lại
UK /'ri:'tʃɑ:dʤ/ · US /'ri:'tʃɑ:dʤ/
To restore energy or power to something.
After a busy week, I need to recharge by spending time in nature.
→ Sau một tuần bận rộn, tôi cần nạp lại năng lượng bằng cách dành thời gian ở thiên nhiên.
I need to recharge my phone before we leave.→ Tôi cần nạp lại điện thoại trước khi chúng ta đi.
Cấu tạo
Danh từ này được hình thành từ động từ 'recharge'.
Đồng nghĩa
refillrestore
Collocations
recharge batteriesrecharge energyrecharge a device
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để mô tả hành động trong bài nói.
Dùng khi nói về việc nạp năng lượng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...