Shut-eye
Nghĩa
Định nghĩa · A casual term for sleep.
“Getting enough shut-eye is essential for staying productive throughout the day.”Ngủ đủ giấc là rất quan trọng để duy trì năng suất suốt cả ngày.
“I need some shut-eye before the big day.”Tôi cần một giấc ngủ trước ngày quan trọng.
Mẹo IELTS · Sử dụng khi nói về giấc ngủ.
Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức.