Kho từ › speaking › Shut-eye

Shut-eye

B2 n 📁 speaking IELTS
Ngủ
UK /'ʃʌtai/ · US /'ʃʌtai/
A casual term for sleep.
Getting enough shut-eye is essential for staying productive throughout the day.
→ Ngủ đủ giấc là rất quan trọng để duy trì năng suất suốt cả ngày.
I need some shut-eye before the big day.→ Tôi cần một giấc ngủ trước ngày quan trọng.
Đồng nghĩa
sleeprest
Collocations
get some shut-eyeneed shut-eye
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về giấc ngủ.
Thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...