Kho từ › speaking › Take advantage of

Take advantage of

B2 v.phr 📁 speaking IELTS
Tận dụng
UK · US
To use something for your benefit.
I think we should take advantage of the nice weather to have a picnic this weekend.
→ Tôi nghĩ chúng ta nên tận dụng thời tiết đẹp để tổ chức một buổi dã ngoại vào cuối tuần này.
You should take advantage of the free resources available.→ Bạn nên tận dụng các tài nguyên miễn phí có sẵn.
Đồng nghĩa
utilizeexploit
Trái nghĩa
wasteneglect
Collocations
take full advantage oftake advantage of opportunities
🎯 IELTS: Dùng từ này để nhấn mạnh sự thông minh trong IELTS.
Cần sử dụng một cách hợp lý và công bằng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...