EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› speaking › Temptation of
Temptation of
B2
phr
📁 speaking
IELTS
Sự cám dỗ của
UK
·
US
The attraction or desire to do something wrong or risky.
The temptation of junk food can be hard to resist, especially when I'm stressed.
→ Sự cám dỗ của đồ ăn vặt có thể rất khó cưỡng lại, đặc biệt khi tôi cảm thấy căng thẳng.
The temptation of junk food is hard to resist.
→ Sự cám dỗ của đồ ăn nhanh thật khó cưỡng lại.
Đồng nghĩa
allure
enticement
Collocations
temptation of success
temptation of wealth
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này để thể hiện sự hấp dẫn trong bài viết.
Thường dùng để nói về sự cám dỗ.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
All segments of society
Mọi tầng lớp trong xã hội
Arrogant
/'ærəgənt/
Kiêu ngạo
Comes down to
Phụ thuộc
Cost a lot of time
Tiêu tốn thời gian
Distract somebody from
Đánh lạc hướng
Fall behind
Không làm kịp, không theo kịp
Focus on
Tập trung
Gain weight
Tăng cân
Có trong các bộ
🗣️
02. Lifestyle
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...