Kho từ › speaking › Temptation of

Temptation of

B2 phr 📁 speaking IELTS
Sự cám dỗ của
UK · US
The attraction or desire to do something wrong or risky.
The temptation of junk food can be hard to resist, especially when I'm stressed.
→ Sự cám dỗ của đồ ăn vặt có thể rất khó cưỡng lại, đặc biệt khi tôi cảm thấy căng thẳng.
The temptation of junk food is hard to resist.→ Sự cám dỗ của đồ ăn nhanh thật khó cưỡng lại.
Đồng nghĩa
allureenticement
Collocations
temptation of successtemptation of wealth
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để thể hiện sự hấp dẫn trong bài viết.
Thường dùng để nói về sự cám dỗ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...