Kho từ › speaking › Up in the air

Up in the air ID 754905

B2 phr 📁 speaking IELTS
Không cố định, chưa chắc chắn
My travel plans for next month are still up in the air due to the pandemic.
→ Kế hoạch du lịch của tôi cho tháng tới vẫn chưa chắc chắn do đại dịch.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...