Kho từ › speaking › Up in the air

Up in the air

B2 phr 📁 speaking IELTS
Không cố định, chưa chắc chắn
UK · US
Not decided or uncertain about something.
My travel plans for next month are still up in the air due to the pandemic.
→ Kế hoạch du lịch của tôi cho tháng tới vẫn chưa chắc chắn do đại dịch.
The plans for the trip are still up in the air.→ Kế hoạch cho chuyến đi vẫn chưa chắc chắn.
Đồng nghĩa
uncertainindeterminate
Collocations
up in the air situationup in the air plans
🎯 IELTS: Mô tả tình hình không chắc chắn trong IELTS.
Dùng để chỉ tình trạng không chắc chắn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...