Kho từ › speaking › Weigh them down

Weigh them down

B2 phr 📁 speaking IELTS
Khiến họ xuống tinh thần
UK · US
To burden someone emotionally or mentally.
Negative comments can really weigh them down and affect their confidence.
→ Những bình luận tiêu cực có thể khiến họ xuống tinh thần và ảnh hưởng đến sự tự tin của họ.
The news weighed them down for days.→ Tin tức đã khiến họ xuống tinh thần trong nhiều ngày.
Đồng nghĩa
burdendepress
Collocations
weigh down with worriesweigh down by responsibilities
🎯 IELTS: Dùng để mô tả cảm xúc nặng nề.
Thường chỉ cảm xúc tiêu cực.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...