Cleaned up
Nghĩa
Định nghĩa · Made clean and tidy; organized.
“I cleaned up my room yesterday, and it feels so much more organized and peaceful now.”Tôi đã dọn dẹp phòng của mình hôm qua, và bây giờ cảm giác gọn gàng và yên tĩnh hơn rất nhiều.
“The room was cleaned up before the guests arrived.”Căn phòng đã được dọn dẹp sạch sẽ trước khi khách đến.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để mô tả sự chuẩn bị trong bài viết.
Ghi chú · Dùng để chỉ sự sạch sẽ.