Kho từ › speaking › Cleaned up

Cleaned up

B2 phr 📁 speaking IELTS
Sạch sẽ
UK · US
Made clean and tidy; organized.
I cleaned up my room yesterday, and it feels so much more organized and peaceful now.
→ Tôi đã dọn dẹp phòng của mình hôm qua, và bây giờ cảm giác gọn gàng và yên tĩnh hơn rất nhiều.
The room was cleaned up before the guests arrived.→ Căn phòng đã được dọn dẹp sạch sẽ trước khi khách đến.
Cấu tạo
Cụm từ này gồm động từ 'clean' và trạng từ 'up'.
Đồng nghĩa
tidyneat
Collocations
cleaned up messcleaned up quicklycleaned up thoroughly
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để mô tả sự chuẩn bị trong bài viết.
Dùng để chỉ sự sạch sẽ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...