Từ vựng B2

Chủ đề speaking · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

Cleaned up

B2 IELTS

Nghĩa

Sạch sẽ phr

Định nghĩa · Made clean and tidy; organized.

“I cleaned up my room yesterday, and it feels so much more organized and peaceful now.”Tôi đã dọn dẹp phòng của mình hôm qua, và bây giờ cảm giác gọn gàng và yên tĩnh hơn rất nhiều.

“The room was cleaned up before the guests arrived.”Căn phòng đã được dọn dẹp sạch sẽ trước khi khách đến.

Đồng nghĩa tidyneat
Cấu tạoCụm từ này gồm động từ 'clean' và trạng từ 'up'.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để mô tả sự chuẩn bị trong bài viết.

Ghi chú · Dùng để chỉ sự sạch sẽ.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...