Kho từ › speaking › Cumbersome

Cumbersome

B2 n 📁 speaking IELTS
Cồng kềnh
UK /'kʌmbəsəm/ · US /'kʌmbəsəm/
Bulky and difficult to handle.
Carrying a cumbersome backpack while hiking can really slow you down and tire you out.
→ Mang theo một chiếc ba lô cồng kềnh khi đi bộ đường dài có thể làm bạn chậm lại và mệt mỏi.
The box was too cumbersome to carry alone.→ Cái hộp quá cồng kềnh để mang một mình.
Đồng nghĩa
awkwardheavy
Collocations
cumbersome processcumbersome equipment
🎯 IELTS: Mô tả vật khó khăn trong IELTS để làm rõ ý.
Thường dùng để chỉ vật nặng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...