Cumbersome
Nghĩa
Định nghĩa · Bulky and difficult to handle.
“Carrying a cumbersome backpack while hiking can really slow you down and tire you out.”Mang theo một chiếc ba lô cồng kềnh khi đi bộ đường dài có thể làm bạn chậm lại và mệt mỏi.
“The box was too cumbersome to carry alone.”Cái hộp quá cồng kềnh để mang một mình.
Mẹo IELTS · Mô tả vật khó khăn trong IELTS để làm rõ ý.
Ghi chú · Thường dùng để chỉ vật nặng.