Từ vựng B2

Chủ đề speaking · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

Downtime

/'dauntaim/ B2 IELTS

Nghĩa

Thời gian nghỉ ngơi n

Định nghĩa · Time spent relaxing or not working.

“I think it's essential to have some downtime each week to relax and recharge our minds.”Tôi nghĩ rằng việc có thời gian nghỉ ngơi mỗi tuần là rất cần thiết để thư giãn và nạp lại năng lượng cho tâm trí.

“I enjoy my downtime on weekends.”Tôi thích thời gian nghỉ ngơi vào cuối tuần.

Đồng nghĩa leisure timebreak

Mẹo IELTS · Dùng khi nói về sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống.

Ghi chú · Cần thiết để tái tạo năng lượng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...