Kho từ › speaking › Downtime

Downtime

B2 n 📁 speaking IELTS
Thời gian nghỉ ngơi
UK /'dauntaim/ · US /'dauntaim/
Time spent relaxing or not working.
I think it's essential to have some downtime each week to relax and recharge our minds.
→ Tôi nghĩ rằng việc có thời gian nghỉ ngơi mỗi tuần là rất cần thiết để thư giãn và nạp lại năng lượng cho tâm trí.
I enjoy my downtime on weekends.→ Tôi thích thời gian nghỉ ngơi vào cuối tuần.
Đồng nghĩa
leisure timebreak
Collocations
enjoy downtimedowntime activities
🎯 IELTS: Dùng khi nói về sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống.
Cần thiết để tái tạo năng lượng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...