Kho từ › speaking › Get much more of a kick out of

Get much more of a kick out of

B2 v.phr 📁 speaking IELTS
Rất nhiều
UK · US
To enjoy something very much.
I really get much more of a kick out of watching live sports than TV shows.
→ Tôi thực sự thích xem thể thao trực tiếp hơn là các chương trình truyền hình.
I get much more of a kick out of traveling.→ Tôi rất thích đi du lịch.
Đồng nghĩa
enjoydelight in
Collocations
get a kick out ofreally get a kick out of
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sở thích trong bài nói.
Thường dùng trong ngữ cảnh giải trí.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...