Kho từ › speaking › Get my eye on

Get my eye on

B2 v.phr 📁 speaking IELTS
Nghĩ về 1 điều gì đó bởi nó hấp dẫn
UK · US
To be interested in something attractive.
I’ve had my eye on that new café downtown; it looks really inviting.
→ Tôi đã để ý đến quán cà phê mới ở trung tâm; nó trông rất hấp dẫn.
I have my eye on that new smartphone.→ Tôi đang nghĩ về chiếc điện thoại thông minh mới đó.
Đồng nghĩa
considerfocus on
Collocations
get my eye on somethinghave my eye on
🎯 IELTS: Nói về điều bạn thích để thể hiện sự quan tâm trong IELTS.
Dùng khi bạn đang quan tâm đến điều gì đó.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...