Từ vựng B2

Chủ đề speaking · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

Gorgeous and sleek

B2 IELTS

Nghĩa

Đẹp đẽ và bóng bẩy phr

Định nghĩa · Beautiful and smooth in appearance or design.

“The new smartphone design is both gorgeous and sleek, making it very appealing.”Thiết kế mới của chiếc điện thoại thông minh vừa đẹp đẽ vừa bóng bẩy, khiến nó rất hấp dẫn.

“The car is both gorgeous and sleek, attracting many buyers.”Chiếc xe vừa đẹp đẽ vừa bóng bẩy, thu hút nhiều người mua.

Đồng nghĩa stunningelegant

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để mô tả cái đẹp trong bài viết.

Ghi chú · Dùng để khen ngợi vẻ đẹp.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...