Kho từ › speaking › In an instant

In an instant

B2 phr 📁 speaking IELTS
Liên tục
UK · US
Very quickly; in a very short time.
Some people can make decisions in an instant, while others take their time.
→ Một số người có thể đưa ra quyết định ngay lập tức, trong khi những người khác cần thời gian.
She solved the problem in an instant.→ Cô ấy đã giải quyết vấn đề trong chớp mắt.
Cấu tạo
Cụm từ này kết hợp giới từ 'in' và danh từ 'instant'.
Đồng nghĩa
immediatelysuddenly
Collocations
in an instantin an instant responsein an instant decision
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để nhấn mạnh tốc độ trong bài nói.
Dùng để chỉ sự nhanh chóng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...