Incentivize
Nghĩa
Định nghĩa · To encourage someone to do something.
“Companies often incentivize employees with bonuses to boost productivity and morale.”Các công ty thường khuyến khích nhân viên bằng tiền thưởng để tăng năng suất và tinh thần làm việc.
“Companies incentivize employees to work harder.”Các công ty khuyến khích nhân viên làm việc chăm chỉ hơn.
Mẹo IELTS · Sử dụng trong ngữ cảnh khuyến khích hành vi tích cực.
Ghi chú · Thường dùng trong kinh doanh.