Kho từ › speaking › Incentivize

Incentivize

B2 v 📁 speaking IELTS
Khuyến khích
UK · US
To encourage someone to do something.
Companies often incentivize employees with bonuses to boost productivity and morale.
→ Các công ty thường khuyến khích nhân viên bằng tiền thưởng để tăng năng suất và tinh thần làm việc.
Companies incentivize employees to work harder.→ Các công ty khuyến khích nhân viên làm việc chăm chỉ hơn.
Đồng nghĩa
motivateencourage
Collocations
incentivize performanceincentivize behavior
🎯 IELTS: Sử dụng trong ngữ cảnh khuyến khích hành vi tích cực.
Thường dùng trong kinh doanh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...