Kho từ › speaking › Look forward to

Look forward to

B2 phr 📁 speaking IELTS
Mong đợi, trông chờ
UK · US
To anticipate something with excitement.
I always look forward to the weekends because I can relax and spend time with friends.
→ Tôi luôn mong đợi cuối tuần vì tôi có thể thư giãn và dành thời gian với bạn bè.
I look forward to our meeting next week.→ Tôi mong đợi cuộc họp của chúng ta vào tuần tới.
Đồng nghĩa
anticipateawait
Collocations
look forward to seeinglook forward to hearing
🎯 IELTS: Dùng để thể hiện sự mong đợi trong IELTS.
Thường dùng khi nói về sự kiện trong tương lai.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...