Kho từ › speaking › On the go

On the go ID 720248

B2 phr 📁 speaking IELTS
Bận rộn
People are always on the go these days, juggling work, family, and social life.
→ Mọi người luôn bận rộn ngày nay, phải cân bằng giữa công việc, gia đình và cuộc sống xã hội.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...