Kho từ › speaking › On the go

On the go

B2 phr 📁 speaking IELTS
Bận rộn
UK · US
Busy or active; always doing something.
People are always on the go these days, juggling work, family, and social life.
→ Mọi người luôn bận rộn ngày nay, phải cân bằng giữa công việc, gia đình và cuộc sống xã hội.
She is always on the go during the week.→ Cô ấy luôn bận rộn trong tuần.
Cấu tạo
Cụm từ này gồm giới từ 'on' và danh từ 'go'.
Đồng nghĩa
busyactive
Collocations
on the go all daystay on the goalways on the go
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để nói về lối sống trong bài viết.
Dùng để mô tả sự bận rộn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...