Kho từ › speaking › Robot vacuum

Robot vacuum ID 350050

B2 phr 📁 speaking IELTS
Máy hút bụi
I recently bought a robot vacuum, and it has made cleaning so much easier for me.
→ Tôi mới mua một chiếc máy hút bụi, và nó đã làm cho việc dọn dẹp dễ dàng hơn rất nhiều.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...