Kho từ › speaking › Robot vacuum

Robot vacuum

B2 phr 📁 speaking IELTS
Máy hút bụi
UK · US
A device that automatically cleans floors.
I recently bought a robot vacuum, and it has made cleaning so much easier for me.
→ Tôi mới mua một chiếc máy hút bụi, và nó đã làm cho việc dọn dẹp dễ dàng hơn rất nhiều.
My robot vacuum cleans the house while I'm at work.→ Máy hút bụi của tôi dọn dẹp nhà khi tôi đi làm.
Đồng nghĩa
automatic vacuumrobot cleaner
Collocations
use a robot vacuumbuy a robot vacuum
🎯 IELTS: Nói về công nghệ để thể hiện sự hiện đại trong IELTS.
Rất tiện lợi cho việc dọn dẹp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...