Robot vacuum
Nghĩa
Định nghĩa · A device that automatically cleans floors.
“I recently bought a robot vacuum, and it has made cleaning so much easier for me.”Tôi mới mua một chiếc máy hút bụi, và nó đã làm cho việc dọn dẹp dễ dàng hơn rất nhiều.
“My robot vacuum cleans the house while I'm at work.”Máy hút bụi của tôi dọn dẹp nhà khi tôi đi làm.
Mẹo IELTS · Nói về công nghệ để thể hiện sự hiện đại trong IELTS.
Ghi chú · Rất tiện lợi cho việc dọn dẹp.