Kho từ › speaking › Settle on

Settle on

B2 phr 📁 speaking IELTS
Lựa chọn
UK · US
To choose or decide on something.
After discussing it for hours, we finally settled on a destination for our vacation.
→ Sau khi thảo luận hàng giờ, cuối cùng chúng tôi đã lựa chọn được điểm đến cho kỳ nghỉ của mình.
They finally settled on a restaurant for dinner.→ Họ cuối cùng đã lựa chọn một nhà hàng cho bữa tối.
Cấu tạo
Cụm từ này gồm động từ 'settle' và giới từ 'on'.
Đồng nghĩa
decidechoose
Collocations
settle on a decisionsettle on a plansettle on a location
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để mô tả sự lựa chọn trong bài viết.
Dùng khi nói về quyết định.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...