Kho từ › speaking › Shell out

Shell out

B2 phr 📁 speaking IELTS
Trả rất nhiều tiền
UK · US
To pay a large amount of money.
I had to shell out quite a bit of money for my new laptop, but it’s worth it.
→ Tôi đã phải trả rất nhiều tiền cho chiếc laptop mới, nhưng nó rất đáng giá.
I had to shell out for a new laptop.→ Tôi phải trả rất nhiều tiền cho một chiếc laptop mới.
Đồng nghĩa
spendpay out
Collocations
shell out cashshell out for repairs
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả chi tiêu trong IELTS.
Thường dùng trong ngữ cảnh tiêu tiền.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...