Shell out
Nghĩa
Định nghĩa · To pay a large amount of money.
“I had to shell out quite a bit of money for my new laptop, but it’s worth it.”Tôi đã phải trả rất nhiều tiền cho chiếc laptop mới, nhưng nó rất đáng giá.
“I had to shell out for a new laptop.”Tôi phải trả rất nhiều tiền cho một chiếc laptop mới.
Mẹo IELTS · Sử dụng để mô tả chi tiêu trong IELTS.
Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh tiêu tiền.