Kho từ › speaking › Sleek look

Sleek look

B2 phr 📁 speaking IELTS
Kiểu dáng đẹp
UK · US
A stylish and smooth appearance.
I really love the sleek look of modern smartphones; they feel great in your hand.
→ Tôi thực sự thích kiểu dáng đẹp của những chiếc smartphone hiện đại; chúng cảm giác rất tuyệt khi cầm trên tay.
The car has a sleek look that attracts attention.→ Chiếc xe có kiểu dáng đẹp thu hút sự chú ý.
Đồng nghĩa
smoothelegant
Collocations
sleek designsleek appearance
🎯 IELTS: Sử dụng khi mô tả sản phẩm hoặc thiết kế.
Thường dùng để mô tả sản phẩm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...