Kho từ › speaking › Stay in touch

Stay in touch

B2 phr 📁 speaking IELTS
Giữ liên lạc
UK · US
To maintain communication with someone.
Even after moving away, I try to stay in touch with my old friends from school.
→ Ngay cả sau khi chuyển đi, tôi cố gắng giữ liên lạc với những người bạn cũ từ trường.
I try to stay in touch with old friends.→ Tôi cố gắng giữ liên lạc với bạn cũ.
Đồng nghĩa
keep in contactcommunicate
Collocations
stay in touch withstay in close touch
🎯 IELTS: Dùng để nói về mối quan hệ trong IELTS.
Cách dùng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...