Kho từ › speaking › Stay in touch with

Stay in touch with

B2 phr 📁 speaking IELTS
Giữ liên lạc với
UK · US
To keep in contact with someone.
I make an effort to stay in touch with my family, especially during the holidays.
→ Tôi nỗ lực giữ liên lạc với gia đình, đặc biệt là trong những ngày lễ.
I try to stay in touch with my old friends.→ Tôi cố gắng giữ liên lạc với bạn cũ.
Đồng nghĩa
communicateconnect
Trái nghĩa
disconnectignore
Collocations
stay in touch with someonekeep in touch
🎯 IELTS: Nói về mối quan hệ để thể hiện sự kết nối trong IELTS.
Giữ liên lạc giúp duy trì mối quan hệ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...