Kho từ › speaking › The click of a button

The click of a button

B2 phr 📁 speaking IELTS
Nhanh chóng
UK · US
Something that can be done very quickly and easily.
With just the click of a button, I can order food online anytime I want.
→ Chỉ cần nhấn nút, tôi có thể đặt đồ ăn trực tuyến bất cứ lúc nào tôi muốn.
You can change the settings with the click of a button.→ Bạn có thể thay đổi cài đặt chỉ với một cú nhấp chuột.
Đồng nghĩa
instantquick
Collocations
the click of a mousethe click of a switch
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự tiện lợi trong bài viết.
Thường dùng để nói về công nghệ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...