Kho từ › speaking › Top-of-the-line

Top-of-the-line

B2 n 📁 speaking IELTS
Hàng đầu
UK · US
The best quality or most expensive item.
I just bought a top-of-the-line laptop for my studies, and it works perfectly.
→ Tôi vừa mua một chiếc laptop hàng đầu cho việc học của mình, và nó hoạt động hoàn hảo.
This is a top-of-the-line smartphone.→ Đây là một chiếc smartphone hàng đầu.
Đồng nghĩa
premiumhigh-end
Collocations
top-of-the-line productstop-of-the-line features
🎯 IELTS: Dùng để nhấn mạnh chất lượng cao trong bài viết.
Thường dùng trong quảng cáo sản phẩm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...