EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› speaking › A sense of togetherness
A sense of togetherness
B2
phr
📁 speaking
IELTS
Tính đoàn kết
UK
·
US
A feeling of unity and connection among people.
During the holidays, I really enjoy the sense of togetherness with my family and friends.
→ Trong những ngày lễ, tôi thực sự thích cảm giác đoàn kết với gia đình và bạn bè.
The event created a sense of togetherness among the community.
→ Sự kiện đã tạo ra tính đoàn kết trong cộng đồng.
Đồng nghĩa
unity
solidarity
Trái nghĩa
division
isolation
Collocations
create a sense of togetherness
feel a sense of togetherness
🎯
IELTS:
Nói về sự đoàn kết để thể hiện sự gắn bó trong IELTS.
Rất quan trọng trong các sự kiện xã hội.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
All segments of society
Mọi tầng lớp trong xã hội
Arrogant
/'ærəgənt/
Kiêu ngạo
Comes down to
Phụ thuộc
Cost a lot of time
Tiêu tốn thời gian
Distract somebody from
Đánh lạc hướng
Fall behind
Không làm kịp, không theo kịp
Focus on
Tập trung
Gain weight
Tăng cân
Có trong các bộ
🗣️
05. Sports
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...