A sense of togetherness
Nghĩa
Định nghĩa · A feeling of unity and connection among people.
“During the holidays, I really enjoy the sense of togetherness with my family and friends.”Trong những ngày lễ, tôi thực sự thích cảm giác đoàn kết với gia đình và bạn bè.
“The event created a sense of togetherness among the community.”Sự kiện đã tạo ra tính đoàn kết trong cộng đồng.
Mẹo IELTS · Nói về sự đoàn kết để thể hiện sự gắn bó trong IELTS.
Ghi chú · Rất quan trọng trong các sự kiện xã hội.