Kho từ › speaking › Adrenaline rush

Adrenaline rush

B2 phr 📁 speaking IELTS
Trạng thái căng thẳng tột độ
UK · US
A sudden feeling of excitement or energy.
Extreme sports give me an adrenaline rush that I can't find in my everyday life.
→ Các môn thể thao mạo hiểm mang lại cho tôi trạng thái căng thẳng tột độ mà tôi không tìm thấy trong cuộc sống hàng ngày.
The adrenaline rush from skydiving is unforgettable.→ Cảm giác căng thẳng tột độ khi nhảy dù là không thể quên.
Đồng nghĩa
excitementthrill
Collocations
adrenaline rush from sportsadrenaline rush during a challenge
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để thể hiện cảm xúc trong bài viết.
Thường dùng khi nói về cảm giác mạnh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...