Kho từ › speaking › Be into something

Be into something

B2 v.phr 📁 speaking IELTS
Thích điều gì đó
UK · US
To have a strong liking for something.
I’m really into photography these days, capturing moments whenever I can.
→ Dạo này tôi rất thích chụp ảnh, ghi lại những khoảnh khắc bất cứ khi nào có thể.
I am really into hiking these days.→ Gần đây tôi rất thích đi bộ đường dài.
Cấu tạo
Cụm từ này gồm động từ 'be' và giới từ 'into'.
Đồng nghĩa
enjoylike
Collocations
be into musicbe into sportsbe really into
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sở thích trong bài nói.
Dùng để diễn tả sở thích cá nhân.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...