Chaperone
Nghĩa
Định nghĩa · A person who accompanies and supervises others.
“As a teacher, I often have to chaperone students on field trips to ensure their safety.”Là một giáo viên, tôi thường phải đi kèm học sinh trong các chuyến dã ngoại để đảm bảo an toàn cho họ.
“The teacher acted as a chaperone on the trip.”Giáo viên đã đóng vai trò là người đi kèm trong chuyến đi.
Mẹo IELTS · Sử dụng để mô tả vai trò trong bài nói.
Ghi chú · Thường dùng trong bối cảnh giáo dục.