Từ vựng B2

Chủ đề speaking · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

Chaperone

B2 IELTS

Nghĩa

Đi kèm n

Định nghĩa · A person who accompanies and supervises others.

“As a teacher, I often have to chaperone students on field trips to ensure their safety.”Là một giáo viên, tôi thường phải đi kèm học sinh trong các chuyến dã ngoại để đảm bảo an toàn cho họ.

“The teacher acted as a chaperone on the trip.”Giáo viên đã đóng vai trò là người đi kèm trong chuyến đi.

Mẹo IELTS · Sử dụng để mô tả vai trò trong bài nói.

Ghi chú · Thường dùng trong bối cảnh giáo dục.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...