Kho từ › speaking › Chaperone

Chaperone ID 423288

B2 n 📁 speaking IELTS
Đi kèm
As a teacher, I often have to chaperone students on field trips to ensure their safety.
→ Là một giáo viên, tôi thường phải đi kèm học sinh trong các chuyến dã ngoại để đảm bảo an toàn cho họ.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...