Kho từ › speaking › Chaperone

Chaperone

B2 n 📁 speaking IELTS
Đi kèm
UK · US
A person who accompanies and supervises others.
As a teacher, I often have to chaperone students on field trips to ensure their safety.
→ Là một giáo viên, tôi thường phải đi kèm học sinh trong các chuyến dã ngoại để đảm bảo an toàn cho họ.
The teacher acted as a chaperone on the trip.→ Giáo viên đã đóng vai trò là người đi kèm trong chuyến đi.
Đồng nghĩa
supervisorescort
Collocations
school chaperonechaperone for the event
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả vai trò trong bài nói.
Thường dùng trong bối cảnh giáo dục.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...